TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brigand

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brigand nghĩa là kẻ cướp, kẻ bất lương.

Nghĩa của brigand

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cướp.
  2. Kẻ bất lương.
    • des histoires de brigandsnhững chuyện bịa đặt

Dạng từ của brigand

Đi với mạo từ: un brigand · le brigand

Số nhiềubrigands
Giống cáibrigande
Giống cái số nhiềubrigandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thief
  • Tính từ mischievous

Câu hỏi thường gặp

brigand nghĩa là gì?

brigand (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, kẻ bất lương.

brigand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brigand (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ɡɑ̃/.

brigand là giống đực hay giống cái?

brigand là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.