brigand
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
brigand nghĩa là kẻ cướp, kẻ bất lương.
Nghĩa của brigand
Danh từ · giống đực
- Kẻ cướp.
- Kẻ bất lương.
- des histoires de brigandsnhững chuyện bịa đặt
Dạng từ của brigand
Đi với mạo từ: un brigand · le brigand
| Số nhiều | brigands |
| Giống cái | brigande |
| Giống cái số nhiều | brigandes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thief
- Tính từ mischievous
Câu hỏi thường gặp
brigand nghĩa là gì?
brigand (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, kẻ bất lương.
brigand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brigand (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ɡɑ̃/.
brigand là giống đực hay giống cái?
brigand là danh từ giống đực (dùng với un, le).