TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brigantin

danh từ giống đực (m)
/bʁi.ɡɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

brigantin nghĩa là thuyền brigantin.

Nghĩa của brigantin

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền brigantin (thuyền nhỏ hai cột buồm).

Dạng từ của brigantin

Đi với mạo từ: un brigantin · le brigantin

Số nhiềubrigantins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brig (two-masted vessel)

Câu hỏi thường gặp

brigantin nghĩa là gì?

brigantin (danh từ) nghĩa là thuyền brigantin.

brigantin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brigantin (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ɡɑ̃.tɛ̃/.

brigantin là giống đực hay giống cái?

brigantin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.