TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phalange

danh từ giống cái (f)
/fa.lɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

phalange nghĩa là đốt, đội.

Nghĩa của phalange

Danh từ · giống cái

  1. Đốt (ngón tay, ngón chân).
  2. Đội.
    • Phalange de travailleursđội lao động
  3. Đội quân.
  4. Phalange tổ chức Pha-lăng (một tổ chức phát xít ở Tây Ban Nha).
  5. Sử học Đội hình chiến đấu (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của phalange

Đi với mạo từ: une phalange · la phalange

Số nhiềuphalanges

Họ từ của phalange

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phalanx; phalanx (of soldiers, people etc.)

Câu hỏi thường gặp

phalange nghĩa là gì?

phalange (danh từ) nghĩa là đốt, đội.

phalange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phalange (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɑ̃ʒ/.

phalange là giống đực hay giống cái?

phalange là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.