phagédénique
giọng máy của trình duyệt
phagédénique nghĩa là Xem phagédénisme.
Nghĩa của phagédénique
Tính từ
- xem phagédénisme — Sự ăn sâu rộng.
- Ulcère phagédénique(y học) sâu quảng
Dạng từ của phagédénique
| Số nhiều | phagédéniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gangrenous
Câu hỏi thường gặp
phagédénique nghĩa là gì?
phagédénique (tính từ) nghĩa là Xem phagédénisme.