TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phagédénisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

phagédénisme nghĩa là sự ăn sâu rộng.

Nghĩa của phagédénisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự ăn sâu rộng.

Dạng từ của phagédénisme

Đi với mạo từ: un phagédénisme · le phagédénisme

Số nhiềuphagédénismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phagedenism

Câu hỏi thường gặp

phagédénisme nghĩa là gì?

phagédénisme (danh từ) nghĩa là sự ăn sâu rộng.

phagédénisme là giống đực hay giống cái?

phagédénisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.