phalangette
danh từ giống cái (f)
/fa.lɑ̃.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt
phalangette nghĩa là đốt cuối, đốt ba.
Nghĩa của phalangette
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Đốt cuối, đốt ba (ngón tay, ngón chân).
Dạng từ của phalangette
Đi với mạo từ: une phalangette · la phalangette
| Số nhiều | phalangettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distal phalange
Câu hỏi thường gặp
phalangette nghĩa là gì?
phalangette (danh từ) nghĩa là đốt cuối, đốt ba.
phalangette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phalangette (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɑ̃.ʒɛt/.
phalangette là giống đực hay giống cái?
phalangette là danh từ giống cái (dùng với une, la).