Độc tiếng Pháp là gì?
"độc" trong tiếng Pháp là toxique (tính từ), malsain (tính từ), poison (danh từ).
toxique Tính từ
/tɔk.sik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc.
- Substance toxique chất độc
- Gaz toxique hơi độc
malsain Tính từ
/mal.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc, không lành mạnh, nguy hại.
- Climat malsain khí hậu độc
- Livre malsain quyển sách không lành mạnh
poison Danh từ · giống đực
/pwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc độc, chất độc.
- Le sucre est-il un poison ? Đường có phải chất độc không?
- Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
solitaire Tính từ
/sɔ.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc.
- Promeneur solitaire người đi dạo một mình
- Fleur solitaire (thực vật học) hoa đơn độc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc tiếng Pháp là gì?
"độc" trong tiếng Pháp là toxique (tính từ), malsain (tính từ), poison (danh từ).