TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đổi tiếng Pháp là gì?

"đổi" trong tiếng Pháp là changer (ngoại động từ), échanger (ngoại động từ), troquer (ngoại động từ).

changer Ngoại động từ

/ʃɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi.

  • Je veux changer le monde. Tôi muốn thay đổi thế giới.
  • Qu'est-ce qui t'a fait changer d'avis ? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình

Xem đầy đủ từ "changer": giống, cách chia, thành ngữ →

échanger Ngoại động từ

/e.ʃɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi, trao đổi.

  • Nul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire. Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.
  • échanger un marchandise contre une autre đổi một món hàng lấy một món khác

Xem đầy đủ từ "échanger": giống, cách chia, thành ngữ →

troquer Ngoại động từ

/tʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi chác, đổi.

  • Troquer une armoire contre un tableau đổi một cái tủ lấy một bức tranh

Xem đầy đủ từ "troquer": giống, cách chia, thành ngữ →

convertir Ngoại động từ

/kɔ̃.vɛʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển, đổi.

  • Convertir sa fortune en espèces chuyển tài sản thành tiền
  • Convertir un champ en prairie chuyển một đám ruộng thành đồng cỏ

Xem đầy đủ từ "convertir": giống, cách chia, thành ngữ →

varier Nội động từ

/va.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi, đổi thay.

  • Le prix de l'or varie d'un jour à l'autre. Giá vàng thay đổi từng ngày.
  • Le vent a varié gió đã thổi

Xem đầy đủ từ "varier": giống, cách chia, thành ngữ →

échange Danh từ · giống đực

/e.ʃɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đổi, sự trao đổi.

Xem đầy đủ từ "échange": giống, cách chia, thành ngữ →

troc Danh từ · giống đực

/tʁɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đổi chác, mậu dịch đổi hàng.

Xem đầy đủ từ "troc": giống, cách chia, thành ngữ →

permuter Danh từ · giống cái

/pɛʁ.my.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi lẫn, hoán vị.

  • Permuter les chiffres d'un nombre hoán vị các con số của một số

Xem đầy đủ từ "permuter": giống, cách chia, thành ngữ →

change Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đổi, sự đổi chác.

  • Si tu lui redemandes, il se peut qu'il change d'avis. Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý.
  • Rien ne change. Không có gì thay đổi cả.

Xem đầy đủ từ "change": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đổi tiếng Pháp là gì?

"đổi" trong tiếng Pháp là changer (ngoại động từ), échanger (ngoại động từ), troquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.