TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đọc tiếng Pháp là gì?

"đọc" trong tiếng Pháp là lire (ngoại động từ), réciter (ngoại động từ), dicter (ngoại động từ).

lire Ngoại động từ

/liʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc.

  • Je ne peux pas lire le français, je ne peux pas non plus le parler. Tôi không biết đọc tiếng Pháp, cũng chẳng biết nói tiếng Pháp.
  • Pouvez-vous me donner une adresse pour lire des romans en ligne ? Cho mình xin địa chỉ đọc tiểu thuyết online?

Xem đầy đủ từ "lire": giống, cách chia, thành ngữ →

réciter Ngoại động từ

/ʁe.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc (thuộc lòng).

  • Réciter des prières đọc kinh

Xem đầy đủ từ "réciter": giống, cách chia, thành ngữ →

dicter Ngoại động từ

/dik.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc (cho viết...).

  • Dicter une lette đọc cho viết một bức thư

Xem đầy đủ từ "dicter": giống, cách chia, thành ngữ →

déchiffrer Ngoại động từ

/de.ʃi.fʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc (bản viết bằng mật mã...), giải mã; đọc hiểu, đọc nổi (chữ viết lạ, chữ viết không rõ).

Xem đầy đủ từ "déchiffrer": giống, cách chia, thành ngữ →

lecture Danh từ · giống cái

/lɛk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đọc.

  • C'est une lecture fascinante. Cái này đọc rất hay.
  • Mon passe-temps est la lecture. Sở thích của tôi là đọc sách.

Xem đầy đủ từ "lecture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đọc tiếng Pháp là gì?

"đọc" trong tiếng Pháp là lire (ngoại động từ), réciter (ngoại động từ), dicter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.