déchiffrement
danh từ giống đực (m)
/de.ʃi.fʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déchiffrement nghĩa là sự đọc.
Nghĩa của déchiffrement
Danh từ · giống đực
- Sự đọc (một bản viết tay, một bức điện mật mã...).
Dạng từ của déchiffrement
Đi với mạo từ: un déchiffrement · le déchiffrement
| Số nhiều | déchiffrements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchiffrement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ action of deciphering
Câu hỏi thường gặp
déchiffrement nghĩa là gì?
déchiffrement (danh từ) nghĩa là sự đọc.
déchiffrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchiffrement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃi.fʁə.mɑ̃/.
déchiffrement là giống đực hay giống cái?
déchiffrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).