TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchiffrage

danh từ giống đực (m)
/de.ʃi.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

déchiffrage nghĩa là sự đọc nhạc.

Nghĩa của déchiffrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đọc nhạc.

Dạng từ của déchiffrage

Đi với mạo từ: un déchiffrage · le déchiffrage

Số nhiềudéchiffrages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchiffrage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ action of deciphering

Câu hỏi thường gặp

déchiffrage nghĩa là gì?

déchiffrage (danh từ) nghĩa là sự đọc nhạc.

déchiffrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchiffrage (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃi.fʁaʒ/.

déchiffrage là giống đực hay giống cái?

déchiffrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.