TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffrement

danh từ giống đực (m)
/ʃi.fʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chiffrement nghĩa là Sự chuyển (bức điện) thành mật mã.

Nghĩa của chiffrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuyển (bức điện) thành mật mã.

Dạng từ của chiffrement

Đi với mạo từ: un chiffrement · le chiffrement

Số nhiềuchiffrements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encryption (process of obscuring information to make it unreadable without special knowledge, key files, and/or passwords)

Câu hỏi thường gặp

chiffrement nghĩa là gì?

chiffrement (danh từ) nghĩa là Sự chuyển (bức điện) thành mật mã.

chiffrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffrement (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fʁə.mɑ̃/.

chiffrement là giống đực hay giống cái?

chiffrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.