chiffrement
chiffrement nghĩa là Sự chuyển (bức điện) thành mật mã.
Nghĩa của chiffrement
Danh từ · giống đực
- Sự chuyển (bức điện) thành mật mã.
Dạng từ của chiffrement
Đi với mạo từ: un chiffrement · le chiffrement
| Số nhiều | chiffrements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ encryption (process of obscuring information to make it unreadable without special knowledge, key files, and/or passwords)
Câu hỏi thường gặp
chiffrement nghĩa là gì?
chiffrement (danh từ) nghĩa là Sự chuyển (bức điện) thành mật mã.
chiffrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiffrement (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fʁə.mɑ̃/.
chiffrement là giống đực hay giống cái?
chiffrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).