TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃifʁ/ giọng máy của trình duyệt

chiffre nghĩa là chữ số, con số.

Nghĩa của chiffre

Danh từ · giống đực

  1. Chữ số.
  2. Con số; số.
    • Le chiffre des dépensescon số chi tiêu
  3. Mật mã; bộ phận mật mã (ở bộ (ngoại giao)...).
  4. Dấu tên (gồm các chữ đầu tên người viết lồng nhau, ghi lên quần áo cho khỏi lẫn...).
    • Marquer du linge au chiffre de quelqu'unghi dấu tên ai vào quần áo
  5. Ý nghĩa sâu xa, ý nghĩa thầm kín.
    • Chiffre du regardý nghĩ thầm kín của cái nhìn

Dạng từ của chiffre

Đi với mạo từ: un chiffre · le chiffre

Số nhiềuchiffres

Họ từ của chiffre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a digit i.e. 0,1,2,3,4,5,6,7,8,9; a number; figure (number); cipher (method of transforming a text to conceal meaning)

Câu hỏi thường gặp

chiffre nghĩa là gì?

chiffre (danh từ) nghĩa là chữ số, con số.

chiffre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffre (giọng Pháp chuẩn): /ʃifʁ/.

chiffre là giống đực hay giống cái?

chiffre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.