chiffre
/ʃifʁ/ giọng máy của trình duyệt
chiffre nghĩa là chữ số, con số.
Nghĩa của chiffre
Danh từ · giống đực
- Chữ số.
- Con số; số.
- Le chiffre des dépensescon số chi tiêu
- Mật mã; bộ phận mật mã (ở bộ (ngoại giao)...).
- Dấu tên (gồm các chữ đầu tên người viết lồng nhau, ghi lên quần áo cho khỏi lẫn...).
- Marquer du linge au chiffre de quelqu'unghi dấu tên ai vào quần áo
- Ý nghĩa sâu xa, ý nghĩa thầm kín.
- Chiffre du regardý nghĩ thầm kín của cái nhìn
Dạng từ của chiffre
Đi với mạo từ: un chiffre · le chiffre
| Số nhiều | chiffres |
Họ từ của chiffre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a digit i.e. 0,1,2,3,4,5,6,7,8,9; a number; figure (number); cipher (method of transforming a text to conceal meaning)
Câu hỏi thường gặp
chiffre nghĩa là gì?
chiffre (danh từ) nghĩa là chữ số, con số.
chiffre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiffre (giọng Pháp chuẩn): /ʃifʁ/.
chiffre là giống đực hay giống cái?
chiffre là danh từ giống đực (dùng với un, le).