TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffrable

/ʃi.fʁabl/ giọng máy của trình duyệt

chiffrable nghĩa là có thể tính được, có thể đánh số.

Nghĩa của chiffrable

Tính từ

  1. Có thể tính được.
  2. Có thể đánh số.

Dạng từ của chiffrable

Số nhiềuchiffrables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quantifiable; computable

Câu hỏi thường gặp

chiffrable nghĩa là gì?

chiffrable (tính từ) nghĩa là có thể tính được, có thể đánh số.

chiffrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffrable (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.