chiffrable
/ʃi.fʁabl/ giọng máy của trình duyệt
chiffrable nghĩa là có thể tính được, có thể đánh số.
Nghĩa của chiffrable
Tính từ
- Có thể tính được.
- Có thể đánh số.
Dạng từ của chiffrable
| Số nhiều | chiffrables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quantifiable; computable
Câu hỏi thường gặp
chiffrable nghĩa là gì?
chiffrable (tính từ) nghĩa là có thể tính được, có thể đánh số.
chiffrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiffrable (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fʁabl/.