chiffrage
danh từ giống đực (m)
/ʃi.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
chiffrage nghĩa là sự tính số, sự đánh số.
Nghĩa của chiffrage
Danh từ · giống đực
- Sự tính số.
- Sự đánh số.
- Như chiffrement.
Dạng từ của chiffrage
Đi với mạo từ: un chiffrage · le chiffrage
| Số nhiều | chiffrages |
Họ từ của chiffrage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ numbering; ciphering
Câu hỏi thường gặp
chiffrage nghĩa là gì?
chiffrage (danh từ) nghĩa là sự tính số, sự đánh số.
chiffrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiffrage (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fʁaʒ/.
chiffrage là giống đực hay giống cái?
chiffrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).