TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffrage

danh từ giống đực (m)
/ʃi.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

chiffrage nghĩa là sự tính số, sự đánh số.

Nghĩa của chiffrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tính số.
  2. Sự đánh số.
  3. Như chiffrement.

Dạng từ của chiffrage

Đi với mạo từ: un chiffrage · le chiffrage

Số nhiềuchiffrages

Họ từ của chiffrage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ numbering; ciphering

Câu hỏi thường gặp

chiffrage nghĩa là gì?

chiffrage (danh từ) nghĩa là sự tính số, sự đánh số.

chiffrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffrage (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fʁaʒ/.

chiffrage là giống đực hay giống cái?

chiffrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.