TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffonné

/ʃi.fɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

chiffonné nghĩa là nhàu.

Nghĩa của chiffonné

Tính từ

  1. Nhàu.
    • Etoffe chiffonnéevải nhàu

Dạng từ của chiffonné

Số nhiềuchiffonnés
Giống cáichiffonnée
Giống cái số nhiềuchiffonnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiffonné

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với chiffonné

  • figure chiffonnée — mặt mệt mỏi; mặt không đẹp nhưng có duyên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ creased; wizened; bothered

Câu hỏi thường gặp

chiffonné nghĩa là gì?

chiffonné (tính từ) nghĩa là nhàu.

chiffonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffonné (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.