chiffonné
/ʃi.fɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
chiffonné nghĩa là nhàu.
Nghĩa của chiffonné
Tính từ
- Nhàu.
- Etoffe chiffonnéevải nhàu
Dạng từ của chiffonné
| Số nhiều | chiffonnés |
| Giống cái | chiffonnée |
| Giống cái số nhiều | chiffonnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiffonné
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với chiffonné
- figure chiffonnée — mặt mệt mỏi; mặt không đẹp nhưng có duyên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ creased; wizened; bothered
Câu hỏi thường gặp
chiffonné nghĩa là gì?
chiffonné (tính từ) nghĩa là nhàu.
chiffonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiffonné (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fɔ.ne/.