Đặc tiếng Pháp là gì?
"đặc" trong tiếng Pháp là concentré (tính từ), épais (tính từ).
concentré Tính từ
/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc.
- Lait concentré sữa đặc
épais Tính từ
/e.pɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc, rậm, đông, đày đặc.
- Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
- Encre épaisse mực đặc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặc tiếng Pháp là gì?
"đặc" trong tiếng Pháp là concentré (tính từ), épais (tính từ).