TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặc tiếng Pháp là gì?

"đặc" trong tiếng Pháp là concentré (tính từ), épais (tính từ).

concentré Tính từ

/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc.

  • Lait concentré sữa đặc

Xem đầy đủ từ "concentré": giống, cách chia, thành ngữ →

épais Tính từ

/e.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc, rậm, đông, đày đặc.

  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
  • Encre épaisse mực đặc

Xem đầy đủ từ "épais": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặc tiếng Pháp là gì?

"đặc" trong tiếng Pháp là concentré (tính từ), épais (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.