condensé
/kɔ̃.dɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
condensé nghĩa là cô đặc.
Nghĩa của condensé
Tính từ
- Cô đặc.
- Lait condensésữa cô đặc
- Cô đọng (bài văn...).
- Thực vật học Đặc (cụm hoa).
Danh từ · giống đực
- Bản tóm tắt (một tác phẩm (văn học)).
Dạng từ của condensé
| Số nhiều | condensés |
| Giống cái | condensée |
| Giống cái số nhiều | condensées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ condensed
Câu hỏi thường gặp
condensé nghĩa là gì?
condensé (tính từ, danh từ) nghĩa là cô đặc.
condensé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condensé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɑ̃.se/.