TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condensé

/kɔ̃.dɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

condensé nghĩa là cô đặc.

Nghĩa của condensé

Tính từ

  1. Cô đặc.
    • Lait condensésữa cô đặc
  2. Cô đọng (bài văn...).
  3. Thực vật học Đặc (cụm hoa).

Danh từ · giống đực

  1. Bản tóm tắt (một tác phẩm (văn học)).

Dạng từ của condensé

Số nhiềucondensés
Giống cáicondensée
Giống cái số nhiềucondensées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ condensed

Câu hỏi thường gặp

condensé nghĩa là gì?

condensé (tính từ, danh từ) nghĩa là cô đặc.

condensé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condensé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.