TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condenseur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.dɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

condenseur nghĩa là bộ ngưng, máy ngưng, cái tụ.

Nghĩa của condenseur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Bộ ngưng; máy ngưng.
  2. Vật lý học Cái tụ (sáng).

Dạng từ của condenseur

Đi với mạo từ: un condenseur · le condenseur

Số nhiềucondenseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condenser (device to convert gas to liquid)

Câu hỏi thường gặp

condenseur nghĩa là gì?

condenseur (danh từ) nghĩa là bộ ngưng, máy ngưng, cái tụ.

condenseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condenseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɑ̃.sœʁ/.

condenseur là giống đực hay giống cái?

condenseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.