TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condescendance

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.de.sɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

condescendance nghĩa là sự hạ cố, thái độ ban ơn, sự chiều ý.

Nghĩa của condescendance

Danh từ · giống cái

  1. Sự hạ cố; thái độ ban ơn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chiều ý.

Dạng từ của condescendance

Đi với mạo từ: une condescendance · la condescendance

Số nhiềucondescendances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condescendance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condescension

Câu hỏi thường gặp

condescendance nghĩa là gì?

condescendance (danh từ) nghĩa là sự hạ cố, thái độ ban ơn, sự chiều ý.

condescendance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condescendance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.de.sɑ̃.dɑ̃s/.

condescendance là giống đực hay giống cái?

condescendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.