condescendance
condescendance nghĩa là sự hạ cố, thái độ ban ơn, sự chiều ý.
Nghĩa của condescendance
Danh từ · giống cái
- Sự hạ cố; thái độ ban ơn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự chiều ý.
Dạng từ của condescendance
Đi với mạo từ: une condescendance · la condescendance
| Số nhiều | condescendances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condescendance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condescension
Câu hỏi thường gặp
condescendance nghĩa là gì?
condescendance (danh từ) nghĩa là sự hạ cố, thái độ ban ơn, sự chiều ý.
condescendance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condescendance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.de.sɑ̃.dɑ̃s/.
condescendance là giống đực hay giống cái?
condescendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).