condescendant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.dɛ.sɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
condescendant nghĩa là hạ cố, ban ơn, chiều ý.
Nghĩa của condescendant
Tính từ
- Hạ cố, ban ơn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Chiều ý.
Dạng từ của condescendant
| Số nhiều | condescendants |
| Giống cái | condescendante /kɔ̃.de.sɑ̃.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | condescendantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ condescending (assuming a tone of superiority or a patronizing attitude)
Câu hỏi thường gặp
condescendant nghĩa là gì?
condescendant (tính từ) nghĩa là hạ cố, ban ơn, chiều ý.
condescendant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condescendant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɛ.sɑ̃.dɑ̃/.