TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầy tiếng Pháp là gì?

"đầy" trong tiếng Pháp là plein (tính từ), chargé (tính từ), bourré (tính từ).

plein Tính từ

/plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy.

  • Tom semble plein d'espoir. Trông Tom tràn đầy hy vọng.
  • Jack est un garçon diabolique plein d'idées diaboliques. Jack là một thằng bé xấu nết với đầy những ý xấu.

Xem đầy đủ từ "plein": giống, cách chia, thành ngữ →

chargé Tính từ

/ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất đầy, đầy.

  • Voiture chargée xe đầy
  • Temps chargé trời đầy mây

Xem đầy đủ từ "chargé": giống, cách chia, thành ngữ →

bourré Tính từ

/bu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhồi đầy, đầy.

  • Portefeuille bourré de billets ví đầy giấy bạc

Xem đầy đủ từ "bourré": giống, cách chia, thành ngữ →

gonflé Tính từ

/ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phồng lên; đầy.

Xem đầy đủ từ "gonflé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầy tiếng Pháp là gì?

"đầy" trong tiếng Pháp là plein (tính từ), chargé (tính từ), bourré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.