TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truffé

giọng máy của trình duyệt

truffé nghĩa là nhồi nấm củ, đầy.

Nghĩa của truffé

Tính từ

  1. Nhồi nấm củ.
    • Dinde trufféegà tây nhồi nấm củ
  2. Thân mật Đầy.
    • Nez truffée de points noirsmũi đầy nốt đen
    • Ouvrage truffé de citationstác phẩm đầy câu dẫn

Câu hỏi thường gặp

truffé nghĩa là gì?

truffé (tính từ) nghĩa là nhồi nấm củ, đầy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.