truffière
/tʁy.fjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
truffière nghĩa là Xem truffier.
Nghĩa của truffière
Tính từ
- xem truffier — Thuộc nấm củ.
Dạng từ của truffière
| Số nhiều | truffières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truffière
Câu hỏi thường gặp
truffière nghĩa là gì?
truffière (tính từ) nghĩa là Xem truffier.
truffière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truffière (giọng Pháp chuẩn): /tʁy.fjɛʁ/.