TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truffier

/tʁy.fje/ giọng máy của trình duyệt

truffier nghĩa là có nhiều nấm củ.

Nghĩa của truffier

Tính từ

  1. Thuộc nấm củ.
  2. Có nhiều nấm củ.
    • Région truffièremiền có nhiều nấm củ
  3. Chuyên đánh hơi nấm củ.
    • chêne truffiercây sồi có nấm củ ở gốc

Dạng từ của truffier

Số nhiềutruffiers
Giống cáitruffière
Giống cái số nhiềutruffières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ truffle

Câu hỏi thường gặp

truffier nghĩa là gì?

truffier (tính từ) nghĩa là có nhiều nấm củ.

truffier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truffier (giọng Pháp chuẩn): /tʁy.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.