TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɥi/ giọng máy của trình duyệt

truie nghĩa là lợn cái, lợn nái.

Nghĩa của truie

Danh từ · giống cái

  1. Lợn cái, lợn nái.
    • truie de mer(động vật học) cá mù làn

Dạng từ của truie

Đi với mạo từ: une truie · la truie

Số nhiềutruies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sow (female pig); unclean woman

Câu hỏi thường gặp

truie nghĩa là gì?

truie (danh từ) nghĩa là lợn cái, lợn nái.

truie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truie (giọng Pháp chuẩn): /tʁɥi/.

truie là giống đực hay giống cái?

truie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.