TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truisme

danh từ giống đực (m)
/tʁɥism/ giọng máy của trình duyệt

truisme nghĩa là điều dĩ nhiên, điều đương nhiên.

Nghĩa của truisme

Danh từ · giống đực

  1. Điều dĩ nhiên, điều đương nhiên.

Dạng từ của truisme

Đi với mạo từ: un truisme · le truisme

Số nhiềutruismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truism

Câu hỏi thường gặp

truisme nghĩa là gì?

truisme (danh từ) nghĩa là điều dĩ nhiên, điều đương nhiên.

truisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truisme (giọng Pháp chuẩn): /tʁɥism/.

truisme là giống đực hay giống cái?

truisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.