truisme
danh từ giống đực (m)
/tʁɥism/ giọng máy của trình duyệt
truisme nghĩa là điều dĩ nhiên, điều đương nhiên.
Nghĩa của truisme
Danh từ · giống đực
- Điều dĩ nhiên, điều đương nhiên.
Dạng từ của truisme
Đi với mạo từ: un truisme · le truisme
| Số nhiều | truismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truisme
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truism
Câu hỏi thường gặp
truisme nghĩa là gì?
truisme (danh từ) nghĩa là điều dĩ nhiên, điều đương nhiên.
truisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truisme (giọng Pháp chuẩn): /tʁɥism/.
truisme là giống đực hay giống cái?
truisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).