TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truité

giọng máy của trình duyệt

truité nghĩa là lốm đốm, đốm, có da rạn.

Nghĩa của truité

Tính từ

  1. Lốm đốm; đốm.
    • Chien truitéchó đốm
  2. Có da rạn.
    • Poterie truitéeđồ gốm da rạn

Dạng từ của truité

Số nhiềutruités
Giống cáitruitée
Giống cái số nhiềutruitées

Cụm từ, thành ngữ với truité

  • fonte truitée — (kỹ thuật) gang hoa râm
  • roche truitée — (địa lý, địa chất) troctolit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ truité

Câu hỏi thường gặp

truité nghĩa là gì?

truité (tính từ) nghĩa là lốm đốm, đốm, có da rạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.