truité
giọng máy của trình duyệt
truité nghĩa là lốm đốm, đốm, có da rạn.
Nghĩa của truité
Tính từ
- Lốm đốm; đốm.
- Chien truitéchó đốm
- Có da rạn.
- Poterie truitéeđồ gốm da rạn
Dạng từ của truité
| Số nhiều | truités |
| Giống cái | truitée |
| Giống cái số nhiều | truitées |
Cụm từ, thành ngữ với truité
- fonte truitée — (kỹ thuật) gang hoa râm
- roche truitée — (địa lý, địa chất) troctolit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ truité
Câu hỏi thường gặp
truité nghĩa là gì?
truité (tính từ) nghĩa là lốm đốm, đốm, có da rạn.