TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trumeau

danh từ giống đực (m)
/tʁy.mo/ giọng máy của trình duyệt

trumeau nghĩa là khoảng tường.

Nghĩa của trumeau

Danh từ · giống đực

  1. Khoảng tường (giữa hai cửa).
  2. Gương treo trên lò sưởi; bức tranh trên lò sưởi.
  3. Khoeo chân bò.
    • vieux trumeau(thông tục) con người cổ lỗ

Dạng từ của trumeau

Đi với mạo từ: un trumeau · le trumeau

Số nhiềutrumeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calf; trumeau; pier glass

Câu hỏi thường gặp

trumeau nghĩa là gì?

trumeau (danh từ) nghĩa là khoảng tường.

trumeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trumeau (giọng Pháp chuẩn): /tʁy.mo/.

trumeau là giống đực hay giống cái?

trumeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.