TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tautologie

danh từ giống cái (f)
/tɔ.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

tautologie nghĩa là sự trùng ý, sự trùng ngôn, hằng đề.

Nghĩa của tautologie

Danh từ · giống cái

  1. Sự trùng ý, sự trùng ngôn.
  2. Lôgic Hằng đề.

Dạng từ của tautologie

Đi với mạo từ: une tautologie · la tautologie

Số nhiềutautologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tautology

Câu hỏi thường gặp

tautologie nghĩa là gì?

tautologie (danh từ) nghĩa là sự trùng ý, sự trùng ngôn, hằng đề.

tautologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tautologie (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tɔ.lɔ.ʒi/.

tautologie là giống đực hay giống cái?

tautologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.