tautochrone
/tɔ.tɔ.kʁɔn/ giọng máy của trình duyệt
tautochrone nghĩa là đẳng thời.
Nghĩa của tautochrone
Tính từ
- Vật lý học Đẳng thời.
Dạng từ của tautochrone
| Số nhiều | tautochrones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tautochronous
- Danh từ tautochrone
Câu hỏi thường gặp
tautochrone nghĩa là gì?
tautochrone (tính từ) nghĩa là đẳng thời.
tautochrone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tautochrone (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tɔ.kʁɔn/.