TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tautochrone

/tɔ.tɔ.kʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

tautochrone nghĩa là đẳng thời.

Nghĩa của tautochrone

Tính từ

  1. Vật lý học Đẳng thời.

Dạng từ của tautochrone

Số nhiềutautochrones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tautochronous
  • Danh từ tautochrone

Câu hỏi thường gặp

tautochrone nghĩa là gì?

tautochrone (tính từ) nghĩa là đẳng thời.

tautochrone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tautochrone (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tɔ.kʁɔn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.