TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tautomère

/tɔ.tɔ.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tautomère nghĩa là hỗ biến, chất hỗ biến, chất tautome.

Nghĩa của tautomère

Tính từ

  1. Hóa học Hỗ biến, tautome.

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất hỗ biến, chất tautome.

Dạng từ của tautomère

Số nhiềutautomères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tautomeric
  • Danh từ tautomer

Câu hỏi thường gặp

tautomère nghĩa là gì?

tautomère (tính từ, danh từ) nghĩa là hỗ biến, chất hỗ biến, chất tautome.

tautomère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tautomère (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tɔ.mɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.