TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapalissade

danh từ giống cái (f)
/la.pa.li.sad/ giọng máy của trình duyệt

lapalissade nghĩa là chuyện cố nhiên.

Nghĩa của lapalissade

Danh từ · giống cái

  1. Chuyện cố nhiên, điều tất nhiên (cũng) vérité de la Palice.

Dạng từ của lapalissade

Đi với mạo từ: une lapalissade · la lapalissade

Số nhiềulapalissades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lapalissade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapalissade, truism, tautology

Câu hỏi thường gặp

lapalissade nghĩa là gì?

lapalissade (danh từ) nghĩa là chuyện cố nhiên.

lapalissade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapalissade (giọng Pháp chuẩn): /la.pa.li.sad/.

lapalissade là giống đực hay giống cái?

lapalissade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.