TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapement

danh từ giống đực (m)
/lap.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lapement nghĩa là sự tớp, tiếng tớp.

Nghĩa của lapement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tớp (bằng lưỡi).
  2. Tiếng tớp.

Dạng từ của lapement

Đi với mạo từ: un lapement · le lapement

Số nhiềulapements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapping (with the tongue)

Câu hỏi thường gặp

lapement nghĩa là gì?

lapement (danh từ) nghĩa là sự tớp, tiếng tớp.

lapement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapement (giọng Pháp chuẩn): /lap.mɑ̃/.

lapement là giống đực hay giống cái?

lapement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.