TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laper

/la.pe/ giọng máy của trình duyệt

laper nghĩa là tớp.

Nghĩa của laper

Động từ

  1. Tớp (bằng lưỡi).
    • Chat qui lape du laitmèo tớp sữa

Chia động từ laper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: lapéHiện tại phân từ: lapant

Hiện tại présent

  • je lape
  • tu lapes
  • il/elle lape
  • nous lapons
  • vous lapez
  • ils/elles lapent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai lapé
  • tu as lapé
  • il/elle a lapé
  • nous avons lapé
  • vous avez lapé
  • ils/elles ont lapé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je lapais
  • tu lapais
  • il/elle lapait
  • nous lapions
  • vous lapiez
  • ils/elles lapaient

Tương lai đơn futur simple

  • je laperai
  • tu laperas
  • il/elle lapera
  • nous laperons
  • vous laperez
  • ils/elles laperont

Điều kiện conditionnel présent

  • je laperais
  • tu laperais
  • il/elle laperait
  • nous laperions
  • vous laperiez
  • ils/elles laperaient

Giả định subjonctif présent

  • que je lape
  • que tu lapes
  • qu'il/elle lape
  • que nous lapions
  • que vous lapiez
  • qu'ils/elles lapent

Quá khứ đơn passé simple

  • je lapai
  • tu lapas
  • il/elle lapa
  • nous lapâmes
  • vous lapâtes
  • ils/elles lapèrent

Mệnh lệnh impératif

  • lape (tu)
  • lapons (nous)
  • lapez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lap (a liquid)

Câu hỏi thường gặp

laper nghĩa là gì?

laper (động từ) nghĩa là tớp.

laper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laper (giọng Pháp chuẩn): /la.pe/.

Chia động từ laper ở thì hiện tại thế nào?

je lape, tu lapes, il/elle lape, nous lapons, vous lapez, ils/elles lapent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.