TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapereau

danh từ giống đực (m)
/la.pʁo/ giọng máy của trình duyệt

lapereau nghĩa là thỏ con.

Nghĩa của lapereau

Danh từ · giống đực

  1. Thỏ con.

Dạng từ của lapereau

Đi với mạo từ: un lapereau · le lapereau

Số nhiềulapereaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young rabbit; bunny, kit

Câu hỏi thường gặp

lapereau nghĩa là gì?

lapereau (danh từ) nghĩa là thỏ con.

lapereau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapereau (giọng Pháp chuẩn): /la.pʁo/.

lapereau là giống đực hay giống cái?

lapereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.