TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapidaire

danh từ giống đực (m)
/la.pi.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lapidaire nghĩa là thợ mài ngọc, người buôn ngọc.

Nghĩa của lapidaire

Danh từ · giống đực

  1. Thợ mài ngọc.
  2. Người buôn ngọc.
  3. Bàn mài.
  4. Sử học Thơ ca tụng ngọc.

Dạng từ của lapidaire

Đi với mạo từ: un lapidaire · le lapidaire

Số nhiềulapidaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lapidaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ related to stone; terse (abruptly short)
  • Danh từ lapidary, gemsmith

Câu hỏi thường gặp

lapidaire nghĩa là gì?

lapidaire (danh từ) nghĩa là thợ mài ngọc, người buôn ngọc.

lapidaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapidaire (giọng Pháp chuẩn): /la.pi.dɛʁ/.

lapidaire là giống đực hay giống cái?

lapidaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.