lapidation
lapidation nghĩa là Sự ném đá cho chết; hình phạt ném đá cho chết.
Nghĩa của lapidation
Danh từ · giống cái
- Sự ném đá cho chết; hình phạt ném đá cho chết.
- Sự ném đá đuổi theo, sự ném đá tấn công.
Dạng từ của lapidation
Đi với mạo từ: une lapidation · la lapidation
| Số nhiều | lapidations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lapidation
Câu hỏi thường gặp
lapidation nghĩa là gì?
lapidation (danh từ) nghĩa là Sự ném đá cho chết; hình phạt ném đá cho chết.
lapidation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lapidation (giọng Pháp chuẩn): /la.pi.da.sjɔ̃/.
lapidation là giống đực hay giống cái?
lapidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).