TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapidation

danh từ giống cái (f)
/la.pi.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lapidation nghĩa là Sự ném đá cho chết; hình phạt ném đá cho chết.

Nghĩa của lapidation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ném đá cho chết; hình phạt ném đá cho chết.
  2. Sự ném đá đuổi theo, sự ném đá tấn công.

Dạng từ của lapidation

Đi với mạo từ: une lapidation · la lapidation

Số nhiềulapidations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapidation

Câu hỏi thường gặp

lapidation nghĩa là gì?

lapidation (danh từ) nghĩa là Sự ném đá cho chết; hình phạt ném đá cho chết.

lapidation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapidation (giọng Pháp chuẩn): /la.pi.da.sjɔ̃/.

lapidation là giống đực hay giống cái?

lapidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.