TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incrusté

giọng máy của trình duyệt

incrusté nghĩa là khảm, phủ cáu cặn.

Nghĩa của incrusté

Tính từ

  1. Khảm.
  2. Kỹ thuật Phủ cáu cặn.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Thấm đẫm, đầy.
    • Incrusté d'ambitionđầy tham vọng

Câu hỏi thường gặp

incrusté nghĩa là gì?

incrusté (tính từ) nghĩa là khảm, phủ cáu cặn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.