Đá tiếng Pháp là gì?
"đá" trong tiếng Pháp là pierre (danh từ), roche (danh từ), botter (ngoại động từ).
pierre Danh từ · giống cái
/pjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
- Ceux qui vivent dans des maisons de verre ne devraient pas lancer de pierres. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
- Ceux qui habitent des maisons de verre ne devraient pas lancer de pierres. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
roche Danh từ · giống cái
/ʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
- Roches éruptives đá phun trào
- Roches endogènes đá nội sinh
botter Ngoại động từ
/bɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
- Botter le derrière à quelqu'un đá đít ai
taper Nội động từ
/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát, vỗ đánh, đập, đá.
- Quelqu'un lui tapait sur l'épaule ai đó vỗ vào vai anh ta
- Taper des pieds đá chân
glace Danh từ · giống cái
/ɡlas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước đá, băng.
- La glace, c'est de l'eau sous forme solide. Đá là nước ở dạng cứng.
- La glace est moins dense que l'eau nước đá nhẹ hơn nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đá tiếng Pháp là gì?
"đá" trong tiếng Pháp là pierre (danh từ), roche (danh từ), botter (ngoại động từ).