rocheux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.ʃø/ giọng máy của trình duyệt
rocheux nghĩa là lởm chởm đá, đá.
Nghĩa của rocheux
Tính từ
- Lởm chởm đá; (gồm có) đá.
- Côte rocheusebờ biển lởm chởm đá
- Fond rocheux d'une rivièređáy đá của một con sông
Dạng từ của rocheux
| Giống cái | rocheuse /ʁɔ.ʃøz/ |
| Giống cái số nhiều | rocheuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rocky
Câu hỏi thường gặp
rocheux nghĩa là gì?
rocheux (tính từ) nghĩa là lởm chởm đá, đá.
rocheux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rocheux (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ʃø/.