TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rocheux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.ʃø/ giọng máy của trình duyệt

rocheux nghĩa là lởm chởm đá, đá.

Nghĩa của rocheux

Tính từ

  1. Lởm chởm đá; (gồm có) đá.
    • Côte rocheusebờ biển lởm chởm đá
    • Fond rocheux d'une rivièređáy đá của một con sông

Dạng từ của rocheux

Giống cáirocheuse /ʁɔ.ʃøz/
Giống cái số nhiềurocheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rocky

Câu hỏi thường gặp

rocheux nghĩa là gì?

rocheux (tính từ) nghĩa là lởm chởm đá, đá.

rocheux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocheux (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ʃø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.