TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rock

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔk/ giọng máy của trình duyệt

rock nghĩa là nhạc rock, chim thần.

Nghĩa của rock

Danh từ · giống đực

  1. Nhạc rock. (biên soạn)
  2. Chim thần (trong truyện cổ tích A Rập).

Dạng từ của rock

Đi với mạo từ: un rock · le rock

Số nhiềurocks

Câu ví dụ với rock

  • Le rock est la musique des jeunes. Rock là loại nhạc của giới trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #586433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock (style of music)

Câu hỏi thường gặp

rock nghĩa là gì?

rock (danh từ) nghĩa là nhạc rock, chim thần.

rock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rock (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔk/.

rock là giống đực hay giống cái?

rock là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.