TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ít tiếng Pháp là gì?

"ít" trong tiếng Pháp là petit (phó từ).

petit Phó từ

/pə.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít.

  • en petit thu nhỏ lại
  • petit à petit dần dần, lần lần

Xem đầy đủ từ "petit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ít tiếng Pháp là gì?

"ít" trong tiếng Pháp là petit (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.