Ít tiếng Pháp là gì?
"ít" trong tiếng Pháp là petit (phó từ).
petit Phó từ
/pə.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít.
- en petit thu nhỏ lại
- petit à petit dần dần, lần lần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ideDanh từ · Ít (theo thuyết Vét-xman, tập hợp nhiều thể quyết định, tương đương với hạch nhiễm sắc)
- peu
- pauvreTính từ · Ít, hiếm
- faiblementPhó từ · Ít, ít ỏi
- un peuPhó từ · Một ít, một chút
- duMạo từ · Một ít, một chút (mạo từ bộ phận giống đực: du pain, du café)
- desMạo từ · Một ít, một vài, dăm ba
- quelqueTính từ · Một ít, một vài, một số
- fonctionsDanh từ · Phần dính đáy, một ít (thường un fond de)
Câu hỏi thường gặp
Ít tiếng Pháp là gì?
"ít" trong tiếng Pháp là petit (phó từ).