TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ide

danh từ giống đực (m)
/id/ giọng máy của trình duyệt

ide nghĩa là ít, cá chép đỏ.

Nghĩa của ide

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Ít (theo thuyết Vét-xman, tập hợp nhiều thể quyết định, tương đương với hạch nhiễm sắc).
  2. Động vật học Cá chép đỏ.

Dạng từ của ide

Đi với mạo từ: un ide · l'ide

Số nhiềuides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ide

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ide (fish)
  • Hậu tố -id (dynast); alternative form of -idé (“-id (member of a taxon)”)
  • Hậu tố -id (feminine equivalent or descendant); -id (epic poem); -id (meteor)
  • Hậu tố -ide

Câu hỏi thường gặp

ide nghĩa là gì?

ide (danh từ) nghĩa là ít, cá chép đỏ.

ide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ide (giọng Pháp chuẩn): /id/.

ide là giống đực hay giống cái?

ide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.