ide
danh từ giống đực (m)
/id/ giọng máy của trình duyệt
ide nghĩa là ít, cá chép đỏ.
Nghĩa của ide
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học, sinh lý học Ít (theo thuyết Vét-xman, tập hợp nhiều thể quyết định, tương đương với hạch nhiễm sắc).
- Động vật học Cá chép đỏ.
Dạng từ của ide
Đi với mạo từ: un ide · l'ide
| Số nhiều | ides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ide
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ide (fish)
- Hậu tố -id (dynast); alternative form of -idé (“-id (member of a taxon)”)
- Hậu tố -id (feminine equivalent or descendant); -id (epic poem); -id (meteor)
- Hậu tố -ide
Câu hỏi thường gặp
ide nghĩa là gì?
ide (danh từ) nghĩa là ít, cá chép đỏ.
ide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ide (giọng Pháp chuẩn): /id/.
ide là giống đực hay giống cái?
ide là danh từ giống đực (dùng với un, le).