idem
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.dɛm/ giọng máy của trình duyệt
idem nghĩa là cũng thế.
Nghĩa của idem
Phó từ
- Cũng thế.
- Il est reçu et moi idem(thân mật) nó đỗ, tôi cũng thế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ idem, likewise
Câu hỏi thường gặp
idem nghĩa là gì?
idem (phó từ) nghĩa là cũng thế.
idem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idem (giọng Pháp chuẩn): /i.dɛm/.