TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idem

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.dɛm/ giọng máy của trình duyệt

idem nghĩa là cũng thế.

Nghĩa của idem

Phó từ

  1. Cũng thế.
    • Il est reçu et moi idem(thân mật) nó đỗ, tôi cũng thế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ idem, likewise

Câu hỏi thường gặp

idem nghĩa là gì?

idem (phó từ) nghĩa là cũng thế.

idem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idem (giọng Pháp chuẩn): /i.dɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.