TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

identifiable

/i.dɑ̃.ti.fjabl/ giọng máy của trình duyệt

identifiable nghĩa là có thể đoán nhận, có thể nhận dạng.

Nghĩa của identifiable

Tính từ

  1. Có thể đồng nhất hóa.
  2. Có thể đoán nhận, có thể nhận dạng.

Dạng từ của identifiable

Số nhiềuidentifiables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identifiable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Identifiable

Câu hỏi thường gặp

identifiable nghĩa là gì?

identifiable (tính từ) nghĩa là có thể đoán nhận, có thể nhận dạng.

identifiable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của identifiable (giọng Pháp chuẩn): /i.dɑ̃.ti.fjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.