identifiable
/i.dɑ̃.ti.fjabl/ giọng máy của trình duyệt
identifiable nghĩa là có thể đoán nhận, có thể nhận dạng.
Nghĩa của identifiable
Tính từ
- Có thể đồng nhất hóa.
- Có thể đoán nhận, có thể nhận dạng.
Dạng từ của identifiable
| Số nhiều | identifiables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identifiable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Identifiable
Câu hỏi thường gặp
identifiable nghĩa là gì?
identifiable (tính từ) nghĩa là có thể đoán nhận, có thể nhận dạng.
identifiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của identifiable (giọng Pháp chuẩn): /i.dɑ̃.ti.fjabl/.