identification
identification nghĩa là sự đồng nhất hóa, sự đoán nhận, sự nhận dạng.
Nghĩa của identification
Danh từ · giống cái
- Sự đồng nhất hóa.
- Sự đoán nhận, sự nhận dạng; sự xác định.
Dạng từ của identification
Đi với mạo từ: une identification · l'identification
| Số nhiều | identifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identification
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với identification
- Les phrases ajoutées passé ce numéro d'identification sont des phrases ajoutées par les collaborateurs du projet Tatoeba. Những câu từ ID này trở đi là những câu do những người đóng góp dự án Tatoeba thêm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identification
Câu hỏi thường gặp
identification nghĩa là gì?
identification (danh từ) nghĩa là sự đồng nhất hóa, sự đoán nhận, sự nhận dạng.
identification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của identification (giọng Pháp chuẩn): /i.dɑ̃.ti.fi.ka.sjɔ̃/.
identification là giống đực hay giống cái?
identification là danh từ giống cái (dùng với une, la).