TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

icône

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.kon/ giọng máy của trình duyệt

icône nghĩa là hình thánh.

Nghĩa của icône

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Hình thánh (vẽ trên gỗ).

Dạng từ của icône

Đi với mạo từ: une icône · l'icône

Số nhiềuicônes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với icône

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với icône

  • Les icônes sont belles. Biểu tượng đẹp đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12019612

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icon (representation as an object of religious devotion); icon (small picture that represents something)
  • Danh từ icon (exemplar person or thing)

Câu hỏi thường gặp

icône nghĩa là gì?

icône (danh từ) nghĩa là hình thánh.

icône phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của icône (giọng Pháp chuẩn): /i.kon/.

icône là giống đực hay giống cái?

icône là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.