neige
neige nghĩa là tuyết.
Nghĩa của neige
Danh từ · giống cái
- Tuyết.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Cô-ca-in, bạch phiến.
- blanc comme neigetrắng như tuyết
- de neigetrắng ngần
- Des mains de neigebàn tay trắng ngần
- Médecin de neigethầy thuốc xoàng
Dạng từ của neige
Đi với mạo từ: une neige · la neige
| Số nhiều | neiges |
Họ từ của neige
Câu ví dụ với neige
- Y a-t-il beaucoup de neige dans votre pays ? Quốc gia bạn ở có nhiều tuyết không?Tatoeba #10290
- La colline disparaissait sous la neige. Quả đồi biến mất dưới tuyết.Tatoeba #740845
- La neige a disparu en un rien de temps. Tuyết đã biến mất trong khoảnh khắc.Tatoeba #427772
- La neige a fondu en un jour. Tuyết tan hết trong một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426548
- Il neige à peine l'hiver, ici. Hầu như không bao giờ có tuyết rơi ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3513363
- Toute la ville est couverte de neige. Thành phố phủ đầy tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11118679
- Le sol est recouvert de neige. Mặt đất phủ đầy tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366864
- Nous avons beaucoup de neige ici l'hiver. Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snow, crystalline frozen precipitation; cocaine, crack; snow, pattern of dots seen on an untuned television set
Câu hỏi thường gặp
neige nghĩa là gì?
neige (danh từ) nghĩa là tuyết.
neige phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neige (giọng Pháp chuẩn): /nɛʒ/.
neige là giống đực hay giống cái?
neige là danh từ giống cái (dùng với une, la).