TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neigeux

/nɛ.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

neigeux nghĩa là phủ tuyết, đầy tuyết.

Nghĩa của neigeux

Tính từ

  1. Phủ tuyết, đầy tuyết; có tuyết.
    • Des cimes neigeusesnhững đỉnh núi phủ tuyết
    • Temps neigeuxthời tiết có tuyết
  2. Như tuyết.
    • Duvet neigeuxlông tơ như tuyết

Dạng từ của neigeux

Giống cáineigeuse /ne.ʒøz/
Giống cái số nhiềuneigeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neigeux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ snowy, snow-covered

Câu hỏi thường gặp

neigeux nghĩa là gì?

neigeux (tính từ) nghĩa là phủ tuyết, đầy tuyết.

neigeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neigeux (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.ʒø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.