neigeux
/nɛ.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
neigeux nghĩa là phủ tuyết, đầy tuyết.
Nghĩa của neigeux
Tính từ
- Phủ tuyết, đầy tuyết; có tuyết.
- Des cimes neigeusesnhững đỉnh núi phủ tuyết
- Temps neigeuxthời tiết có tuyết
- Như tuyết.
- Duvet neigeuxlông tơ như tuyết
Dạng từ của neigeux
| Giống cái | neigeuse /ne.ʒøz/ |
| Giống cái số nhiều | neigeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neigeux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ snowy, snow-covered
Câu hỏi thường gặp
neigeux nghĩa là gì?
neigeux (tính từ) nghĩa là phủ tuyết, đầy tuyết.
neigeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neigeux (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.ʒø/.